Đại học Quốc gia Pukyong (PKNU) – ngôi trường công lập danh tiếng tại thành phố cảng Busan, nơi hội tụ tinh hoa tri thức và công nghệ biển hàng đầu Hàn Quốc. Với môi trường học tập hiện đại, đa văn hóa cùng nhiều chương trình hỗ trợ du học sinh, PKNU đã và đang trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng theo chân NOW EDU đi dạo một vòng trường nhé!
I. Tổng quan trường đại học quốc gia Pukyong:
1. Thông tin chung:
-
Tên trường: Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University – PKNU, 부경대학교).
-
Loại hình: Trường đại học công lập quốc gia.
-
Năm thành lập: 1996
-
Địa điểm: Thành phố cảng Busan
-
Cơ sở: 2 campus chính – Daeyeon Campus (trung tâm hành chính, khoa xã hội – nhân văn) và Yongdang Campus (kỹ thuật, công nghệ, thủy sản).
2. Điểm nổi bật
-
📍 Vị trí chiến lược – Tọa lạc ngay trung tâm cảng Busan, thành phố biển sôi động thứ 2 Hàn Quốc.
-
🎓 Chất lượng đào tạo uy tín – Đại học quốc gia, đa ngành, gắn kết thực tiễn.
-
🌏 Môi trường quốc tế – Sinh viên từ nhiều quốc gia, hỗ trợ mạnh cho du học sinh.
-
💼 Cơ hội việc làm cao – Liên kết doanh nghiệp, thực tập và việc làm tại Hàn.
II. CHƯƠNG TRÌNH HỆ TIẾNG HÀN tại PKNU:
1. Điều kiện:
- Tốt nghiệp THPT trở lên.
- Điểm trung bình ≥ 6.5 (<3 năm trống ).
2. Chương trình tiếng Hàn tại PKNU:
-
Học phí: khoảng 1.200.000 KRW/kỳ (tức 4.800.000 KRW/năm).
-
Phí nhập học: ~100.000 KRW
-
Ký túc xá: 1.000.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng (phòng 2 người, có cantine, tiện nghi cơ bản).
-
Thời lượng học: ~200 giờ/kỳ, 20 giờ/tuần (thứ 2 – thứ 6).
-
Nội dung:
-
Tiếng Hàn sc1-6
-
Hoạt động ngoại khóa (giao lưu sinh viên, trải nghiệm văn hóa Busan, dã ngoại).
-
III. CHƯƠNG TRÌNH HỆ CHUYÊN NGÀNH TẠI PKUN:
1. Điều kiện:
- Có topik 3, gpa>6.5
- Đã tốt nghiệp THPT
2. Chuyên ngành và chi phí đào tạo:
- Khoa học xã hội & nhân văn: ~ 3.406.000 KRW/năm
- Khoa học tự nhiên: ~ 4.109.000 KRW/năm
- Nghệ thuật & giáo dục: ~ 4.163.000 KRW/năm
-
Kỹ thuật: ~ 4.357.000 KRW/năm
IV. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG:
| KTX | Loại phòng | Số phòng | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Sejong-1gwan (Daeyeon Campus) |
Đơn | 68 | 1,853,160 KRW | Cho phép SV nước ngoài |
| Đôi | 782 | 1,343,710 KRW | ||
| Sejong-2gwan (Daeyeon Campus) |
Đơn | 54 | – | Chỉ dành cho SV trong nước |
| Đôi | 471 | – | ||
| Gwanggaeto-Gwan (Yongdang Campus) |
Đơn | 15 | 1,544,960 KRW | Cho phép SV nước ngoài |
Đây chính là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn vừa học tập, vừa trải nghiệm văn hóa đặc sắc tại thành phố cảng Busan sôi động. Nếu có thắc mắc hãy liên hệ ngay cho NOW EDU nhé!
