I.TỔNG QUAN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SINGYEONGJU:
1. Giới thiệu chung:
-
Tên trường: Singyeongju University (신경주대학교) – một trường đại học tư thục tại thành phố Gyeongju, tỉnh Gyeongsangbuk, Hàn Quốc
-
Lịch sử: Thành lập năm 1988 với tên gọi ban đầu là Korea Tourism University, rồi đổi thành Singyeongju University năm 1993; với sau này mở thêm trường sau đại học từ năm 1995
-
Sứ mệnh: “Truth, Justice, Faith, Service” – được thể hiện bằng phương châm “Chân lý, Công lý, Niềm tin, Phục vụ”
-
Vị trí: Trường nằm trên sườn núi Seondosan, cách Busan khoảng 1 giờ đi xe buýt, trong cố đô lịch sử Gyeongju — thành phố nổi bật về di sản văn hóa UNESCO
2. Điểm nổi bật
-
Thế mạnh đào tạo: Nổi bật về ngành Du lịch, Công nghệ thông tin/Khoa học máy tính, và có sự đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp thực tế
-
Môi trường truyền cảm hứng: Gyeongju - một thành phố di sản lớn, rất thuận lợi để sinh viên tìm hiểu về lịch sử và văn hóa
-
Chính sách hỗ trợ học phí: Có nhiều chương trình học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế dựa trên TOPIK hoặc thành tích học tập
-
Ký túc xá tiện nghi: YeonhapGwan cung cấp phòng đôi đầy đủ tiện nghi với mức phí hợp lý
II . Chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn:
1. Điều kiện tuyển sinh
-
Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0/10.
-
Không yêu cầu có TOPIK
2. Học phí & Chi phí
| Khoản | Chi phí (KRW) | Ước tính (VND) |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 100 000 KRW | ~1 800 000 VND |
| Học phí (1 năm) | 4 800 000 KRW | ~87 600 000 VND |
| Bảo hiểm (6 tháng) | 100 000 KRW | ~1 800 000 VND |
| KTX (6 tháng) | 720 000 KRW | ~13 100 000 VND |
III . Chương trình hệ chuyên ngành (Đại học & Sau đại học)
A. Hệ đại học
1. Điều kiện tuyển sinh
-
Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0
-
Yêu cầu khả năng tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 hoặc hoàn thành cấp 3 chương trình tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ của trường hoặc các trường tại Hàn Quốc
2. Học phí & Ngành học
-
Phí đăng ký: 50 000 KRW (~913 000 VND)
-
Ngành & học phí theo kỳ:
Khoa / Ngành học Học phí (KRW) Khoa học xã hội & nhân văn: Quản trị Du lịch và Kinh doanh , Global Convergence , Phúc lợi xã hội, Công nghiệp và văn hóa tiễn táng 3 255 000 KRW Khoa học tự nhiên: Điều dưỡng, Công nghiệp cưỡi ngựa, Smart Farm, An toàn quản lý thảm họa, Vệ sinh răng miệng, Khoa học phóng xạ 4 003 000 – 4 147 000 KRW Kỹ thuật: Năng lượng tương lai, Công nghệ pin thông minh, Xe điện tích hợp AI, Kỹ thuật thiết bị và đóng tàu 4 003 000 KRW Nghệ thuật & Giáo dục thể chất: Sản xuất nhạc cụ, Khởi nghiệp truyền thông, Mỹ phẩm, Thể thao đời sống 4 003 000 – 4 525 000 KRW
B. Hệ sau đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)
1. Điều kiện tuyển sinh
-
Tốt nghiệp hệ đại học (không yêu cầu là trường Singyeongju).
-
Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK cấp 3 hoặc hoàn thành tương đương tại một Viện ngôn ngữ Hàn Quốc.
-
Yêu cầu tiếng Anh (1 trong các chứng chỉ): TOEFL iBT ≥ 71, IELTS ≥ 5.5, CEFR B2, TEPS ≥ 600 hoặc New TEPS ≥ 326
2. Học phí & Ngành học
-
Phí nhập học: 173 400 KRW (~3 100 000 VND)
-
Các ngành đào tạo: Bao gồm Du lịch, Di sản văn hóa, Dịch vụ ẩm thực & du lịch, Phúc lợi xã hội, Điều dưỡng, Nghệ thuật và Giáo dục thể chất, Nghệ thuật & Văn hóa.
-
Học phí: Trường sẽ thông báo khi nhập học (không niêm yết cụ thể)
3.Học bổng:
Hệ đại học
-
Tân sinh viên quốc tế chưa có quốc tịch Hàn Quốc:
-
Giảm 30% học phí kỳ đầu.
-
TOPIK 5: giảm 50%.
-
TOPIK 6: miễn 100% kỳ đầu.
-
-
Sinh viên đang học:
-
GPA kỳ trước ≥ 3.0: giảm 30% học phí kỳ tiếp theo.
-
GPA ≥ 4.0: giảm 50%.
-
GPA ≥ 4.3: miễn 100%.
-
Hệ sau đại học
-
Sinh viên quốc tế GPA ≥ 3.0: giảm 50% học phí kỳ tiếp theo.
-
Sinh viên xuất sắc (GPA cao nhất khoa): giảm 50%.
IV – Ký túc xá
-
Loại phòng: Phòng đôi tại ký túc xá YeonhapGwan.
-
Phí mỗi kỳ: 1 050 000 KRW (~19 200 000 VND).
-
Tiện nghi: Có giường, bàn ghế, giá sách, tủ để đồ; phòng tắm, giặt và nhà bếp sử dụng chung
Với mức chi phí hợp lý, môi trường văn hóa đặc sắc và chính sách học bổng, Đại học Singyeongju là lựa chọn sáng giá cho sinh viên quốc tế muốn học tập tại Hàn Quốc — đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch, công nghệ và nghệ thuật thực hành. Các bạn cần thêm t5hoong tin từ trường hoặc các trường đại học khác tại Hàn Quốc hãy liên hệ với nhà NOW EDU nhé!
